genus sansevieria

Định nghĩa

Danh từ: Chi thực vật Sansevieria, một chi thực vật thân thảo lâu năm nhiệt đới thuộc họ Agave (họ Thùa), nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Phi, châu Á). Trong một số hệ thống phân loại, chi này được xem một phần của họ Liliaceae (họ Hành).

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các loại cây trồng trong nhà phổ biến như cây lưỡi hổ.)
  • (Nhiều loài thuộc chi được biết đến với khả năng lọc không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus sansevieria": thuộc về chi Sansevieria.

    • This succulent plant belongs to the genus sansevieria. (Loại cây mọng nước này thuộc về chi Sansevieria.)
  • "classification of genus sansevieria": phân loại của chi Sansevieria.

    • The classification of genus sansevieria has been revised by botanists. (Việc phân loại chi Sansevieria đã được các nhà thực vật học sửa đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sansevieria (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi này, thường dùng để chỉ cây lưỡi hổ.

    • I bought a sansevieria for my office. (Tôi đã mua một cây lưỡi hổ cho văn phòng của mình.)
  • Dracaena (danh từ): một chi thực vật liên quan, đôi khi được xem đồng nghĩa với Sansevieria trong phân loại hiện đại.

Từ đồng nghĩa
  • Snake plant: tên thông thường cho các loài trong chi .
  • Mother-in-law's tongue: tên thông thường khác cho cây lưỡi hổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "genus sansevieria" đây một thuật ngữ thực vật học cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus sansevieria".